血清預防法
huyết thanh dự phòng pháp
Hán Việt: huyết thanh dự phòng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 清 (thanh) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 法 (pháp)
Hán Việt: huyết thanh dự phòng pháp
Cấu tạo: 血 (huyết) + 清 (thanh) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 法 (pháp)