血球容積計 huyết cầu dung tích kế Hán Việt: huyết cầu dung tích kế Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 球 (cầu) + 容 (dung) + 積 (tích) + 計 (kế)Hán Việthuyết cầu dung tích kếCấu tạo血 + 球 + 容 + 積 + 計 · huyết + cầu + dung + tích + kế nghĩa thành phần: huyết + cầu + dung + tích + kế