血管內膜炎 huyết quản nội mô viêm Hán Việt: huyết quản nội mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 內 (nội) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việthuyết quản nội mô viêmCấu tạo血 + 管 + 內 + 膜 + 炎 · huyết + quản + nội + mô + viêm nghĩa thành phần: huyết + quản + nội + mô + viêm