血管壁壞死
huyết quản bích hoại tử
Hán Việt: huyết quản bích hoại tử
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 壁 (bích) + 壞 (hoại) + 死 (tử)
Hán Việt: huyết quản bích hoại tử
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 壁 (bích) + 壞 (hoại) + 死 (tử)