血管学

huyết quản học

Hán Việt: huyết quản học

Tổng quan

(y học) sự chụp tia X mạch

Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chụp X-quang mạch
  • Tần suất từ (y học) sự chụp tia X mạch

Từ liên quan

Gần nghĩa

血管化 · 血管球 · 血管瘤 · 血管的 · 血管 · 血管内的 · 血管内膜 · 血管小球