血管性牙質
huyết quản tính nha chất
Hán Việt: huyết quản tính nha chất
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 性 (tính) + 牙 (nha) + 質 (chất)
Hán Việt: huyết quản tính nha chất
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 性 (tính) + 牙 (nha) + 質 (chất)