血管神經痛
huyết quản thần kinh thống
Hán Việt: huyết quản thần kinh thống
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)
Hán Việt: huyết quản thần kinh thống
Cấu tạo: 血 (huyết) + 管 (quản) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)