血紅蛋白測定
huyết hồng đản bạch trắc định
Hán Việt: huyết hồng đản bạch trắc định · Pinyin: xuè hóng dàn bái cè dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 紅 (hồng) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 測 (trắc) + 定 (định)
Hán Việt: huyết hồng đản bạch trắc định · Pinyin: xuè hóng dàn bái cè dìng
Cấu tạo: 血 (huyết) + 紅 (hồng) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 測 (trắc) + 定 (định)