血統優良的

huyết thống ưu lương đích

Hán Việt: huyết thống ưu lương đích

Tổng quan

dòng giống tốt; thuần chủng

Cấu tạo: (huyết) + (thống) + (ưu) + (lương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng giống tốt; thuần chủng