血统优良的

huyết thống ưu lương đích

Hán Việt: huyết thống ưu lương đích

Tổng quan

dòng giống tốt; thuần chủng

Cấu tạo: 血 (huyết) + 統 (thống) + 優 (ưu) + 良 (lương) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuần chủng

Từ liên quan

Gần nghĩa

血统明白的 · 血統工人 · 血统工人 · 血统纯正的 · 血统证明书 · 血统证书