血統明白的
huyết thống minh bạch đích
Hán Việt: huyết thống minh bạch đích
Tổng quan
nòi, thuộc nòi tốt
Cấu tạo: 血 (huyết) + 統 (thống) + 明 (minh) + 白 (bạch) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui nòi, thuộc nòi tốt
Hán Việt: huyết thống minh bạch đích
nòi, thuộc nòi tốt
Cấu tạo: 血 (huyết) + 統 (thống) + 明 (minh) + 白 (bạch) + 的 (đích)