血肉模糊
huyết nhục mô hồ
Hán Việt: huyết nhục mô hồ · Pinyin: xuè ròu mó hu
Tổng quan
bị tổn thương nghiêm trọng hoặc bị cắt xẻo (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui bị tổn thương nghiêm trọng hoặc bị cắt xẻo (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 血和肉無法分清。比喻傷亡慘重。如:「空難現場一片血肉模糊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 血流肉烂,无法辨认器官肢体。形容死亡或受伤的惨状。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) badly mangled or mutilated; gruesome
- Cihui (idiom) badly mangled or mutilated; gruesome