血腫性胎塊
huyết thũng tính thai khối
Hán Việt: huyết thũng tính thai khối
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 腫 (thũng) + 性 (tính) + 胎 (thai) + 塊 (khối)
Hán Việt: huyết thũng tính thai khối
Cấu tạo: 血 (huyết) + 腫 (thũng) + 性 (tính) + 胎 (thai) + 塊 (khối)