血色沉著病
huyết sắc trầm trứ bệnh
Hán Việt: huyết sắc trầm trứ bệnh · Pinyin: xuè sè chén zháo bìng
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 色 (sắc) + 沉 (trầm) + 著 (trứ) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui hemochromatosis
Hán Việt: huyết sắc trầm trứ bệnh · Pinyin: xuè sè chén zháo bìng
Cấu tạo: 血 (huyết) + 色 (sắc) + 沉 (trầm) + 著 (trứ) + 病 (bệnh)