血褐質尿症
huyết hạt chất niệu chứng
Hán Việt: huyết hạt chất niệu chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 褐 (hạt) + 質 (chất) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)
Hán Việt: huyết hạt chất niệu chứng
Cấu tạo: 血 (huyết) + 褐 (hạt) + 質 (chất) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)