血鐵測定器
huyết thiết trắc định khí
Hán Việt: huyết thiết trắc định khí
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 鐵 (thiết) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)
Hán Việt: huyết thiết trắc định khí
Cấu tạo: 血 (huyết) + 鐵 (thiết) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)