衆怒如水火 zhòng nù rú shuǐ huǒ · chúng nộ như thủy hỏa Hán Việt: chúng nộ như thủy hỏa · Pinyin: zhòng nù rú shuǐ huǒ Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 怒 (nộ) + 如 (như) + 水 (thủy) + 火 (hỏa)Pinyinzhòng nù rú shuǐ huǒHán Việtchúng nộ như thủy hỏaCấu tạo衆 + 怒 + 如 + 水 + 火 · chúng + nộ + như + thủy + hỏa nghĩa thành phần: chúng + nộ + như + thủy + hỏa