行不得也哥哥

xíng bù dé yě gē gē hành bất đắc dã ca ca

Hán Việt: hành bất đắc dã ca ca · Pinyin: xíng bù dé yě gē gē

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (bất) + (đắc) + (dã) + (ca) + (ca)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哥哥,鷓鴣的啼聲。行不得也哥哥用以比喻路程艱難,勸人不要再前進。宋.梁棟〈四禽言〉詩:「奈此乾坤無路何,行不得也哥哥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹧鸪叫声的拟意,表示行路艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.模拟鹧鸪的鸣声。用以表示行路的艰难。