行業中第一
hành nghiệp trung đệ nhất
Hán Việt: hành nghiệp trung đệ nhất · Pinyin: háng yè zhōng dì yī
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 中 (trung) + 第 (đệ) + 一 (nhất)
Hán Việt: hành nghiệp trung đệ nhất · Pinyin: háng yè zhōng dì yī
Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 中 (trung) + 第 (đệ) + 一 (nhất)