行爲主義語言學

hành vi chủ nghĩa ngữ ngôn học

Hán Việt: hành vi chủ nghĩa ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (vi) + (chủ) + (nghĩa) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行為主義語言學 íngwéizhǔyì yǔyánxué n. <lg.> behaviorist linguistics