行爲相伴物

hành vi tương bạn vật

Hán Việt: hành vi tương bạn vật

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (vi) + (tương) + (bạn) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行為相伴物 íngwéi xiāngbànwù n. behavioral concomitant