行之有效的 xíng zhī yǒu xiào de · hành chi hữu hiệu đích Hán Việt: hành chi hữu hiệu đích · Pinyin: xíng zhī yǒu xiào de Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 之 (chi) + 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 的 (đích)Pinyinxíng zhī yǒu xiào deHán Việthành chi hữu hiệu đíchCấu tạo行 + 之 + 有 + 效 + 的 · hành + chi + hữu + hiệu + đích nghĩa thành phần: hành + chi + hữu + hiệu + đích