行人穿越道

xíng rén chuān yuè dàohành nhân xuyên việt đạo

Hán Việt: hành nhân xuyên việt đạo · Pinyin: xíng rén chuān yuè dào

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như pedestrian crossing

新华 · Tân Hoa Đại lục

在道路上劃設標線,供行人穿越的路道。

Cấu tạo: 行 (hành) + 人 (nhân) + 穿 (xuyên) + 越 (việt) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vạch kẻ đường
  • Biên soạn pedestrian crossing M:¹tiáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在道路上劃設標線,供行人穿越的路道。

Eng

  • Cihui 行人穿越道 íngrén chuānyuèdào n. pedestrian crossing M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Fußgängerüberweg

Từ liên quan

Gần nghĩa

行人稀少的 · 行人走便道 · 行人保护 · 行人天桥 · 行人彭彭 · 行人情儿 · 行人隧道 · 行人 <cm>