行人走便道

hành nhân tẩu tiện đạo

Hán Việt: hành nhân tẩu tiện đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 人 (nhân) + 走 (tẩu) + 便 (tiện) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi trên vỉa hè
  • Biên soạn Pedestrians, keep to the sidewalk/footpath!

Eng

  • Cihui 行人走便道 íngrén zǒu biàndào f.e. Pedestrians, keep to the sidewalk/footpath!

Từ liên quan

Gần nghĩa

行人稀少的 · 行人穿越道 · 便道过访 · 行人保护 · 行人天桥 · 行人彭彭 · 行人情儿 · 行人隧道