行使用益權 hành sử dụng ích quyền Hán Việt: hành sử dụng ích quyền Tổng quan (pháp lý) quyền hoa lợi Cấu tạo: 行 (hành) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 益 (ích) + 權 (quyền)Hán Việthành sử dụng ích quyềnCấu tạo行 + 使 + 用 + 益 + 權 · hành + sử + dụng + ích + quyền nghĩa thành phần: hành + sử + dụng + ích + quyền Nghĩa ViệtCihui (pháp lý) quyền hoa lợi