行使領導權 hành sử lĩnh đạo quyền Hán Việt: hành sử lĩnh đạo quyền Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 使 (sử) + 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 權 (quyền)Hán Việthành sử lĩnh đạo quyềnCấu tạo行 + 使 + 領 + 導 + 權 · hành + sử + lĩnh + đạo + quyền nghĩa thành phần: hành + sử + lĩnh + đạo + quyền