行俠仗義
hành hiệp trượng nghĩa
Hán Việt: hành hiệp trượng nghĩa · Pinyin: xíng xiá zhàng yì
Tổng quan
hành hiệp trượng nghĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui hành hiệp trượng nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to be chivalrous
- Cihui to be chivalrous