行俠仗義

xíng xiá zhàng yìhành hiệp trượng nghĩa

Hán Việt: hành hiệp trượng nghĩa · Pinyin: xíng xiá zhàng yì

Tổng quan

hành hiệp trượng nghĩa

Cấu tạo: 行 (hành) + 俠 (hiệp) + 仗 (trượng) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành hiệp trượng nghĩa
  • VietPhrases hành hiệp trượng nghĩa
  • Tần suất từ hành hiệp trượng nghĩa
  • Biên soạn have a strong sense of justice and desire to help the weak

Eng

  • Cihui to be chivalrous
  • Tần suất từ f.e. have a strong sense of justice and desire to help the weak

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

打抱不平