行軍遊行閱兵

xíng jūn yóu xíng yuè bīng hành quân du hành duyệt binh

Hán Việt: hành quân du hành duyệt binh · Pinyin: xíng jūn yóu xíng yuè bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (quân) + (du) + (hành) + (duyệt) + (binh)