行列处理器 hành liệt xử lí khí Hán Việt: hành liệt xử lí khí Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 列 (liệt) + 處 (xử) + 理 (lí) + 器 (khí)Hán Việthành liệt xử lí khíTừ loạidanhCấu tạo行 + 列 + 處 + 理 + 器 · hành + liệt + xử + lí + khí nghĩa thành phần: hành + liệt + xử + lí + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ xử lý mảngBiên soạn array processorEngCihui 行列處理器 ángliè chǔlǐqì n. <comp.> array processor Từ liên quan Gần nghĩa行列式房屋 · 行列式的展开式