行列處理器

hành liệt xử lí khí

Hán Việt: hành liệt xử lí khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (liệt) + (xử) + (lí) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行列處理器 ángliè chǔlǐqì n. <comp.> array processor