行动自由者

hành động tự do giả

Hán Việt: hành động tự do giả

Tổng quan

người tự do chủ nghĩa; người tán thành tự do, tự do chủ nghĩa

Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 自 (tự) + 由 (do) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người tự do

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动上胜过 · 行动勤快者 · 行动艺术家 · 行动迅速者 · 行动鲁莽的 · 行动坐卧 · 行动不便 · 行动主义