行動自由者

hành động tự do giả

Hán Việt: hành động tự do giả

Tổng quan

người tự do chủ nghĩa; người tán thành tự do, tự do chủ nghĩa

Cấu tạo: (hành) + (động) + (tự) + (do) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tự do chủ nghĩa; người tán thành tự do, tự do chủ nghĩa