行動藝術家
hành động nghệ thuật gia
Hán Việt: hành động nghệ thuật gia · Pinyin: xíng dòng yì shù jiā
Tổng quan
nghệ sĩ trình diễn
Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghệ sĩ trình diễn
Eng
- CC-CEDICT performance artist
- Cihui performance artist