行動迅速者

xíng dòng xùn sù zhě hành động tấn tốc giả

Hán Việt: hành động tấn tốc giả · Pinyin: xíng dòng xùn sù zhě

Tổng quan

người phóng (lao...), (động vật học) chim cổ rắn (họ bồ nông)

Cấu tạo: (hành) + (động) + (tấn) + (tốc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phóng (lao...), (động vật học) chim cổ rắn (họ bồ nông)