行動主義的
hành động chủ nghĩa đích
Hán Việt: hành động chủ nghĩa đích
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)
Hán Việt: hành động chủ nghĩa đích
Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)