行動勤快者
hành động cần khoái giả
Hán Việt: hành động cần khoái giả
Tổng quan
ngựa chạy nước kiệu, (số nhiều) chân giò,(đùa cợt) chân, cẳng (người)
Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 勤 (cần) + 快 (khoái) + 者 (giả)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngựa chạy nước kiệu, (số nhiều) chân giò,(đùa cợt) chân, cẳng (người)