行動藝術家

xíng dòng yì shù jiāhành động nghệ thuật gia

Hán Việt: hành động nghệ thuật gia · Pinyin: xíng dòng yì shù jiā

Tổng quan

nghệ sĩ trình diễn

Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghệ sĩ trình diễn

Eng

  • Cihui performance artist

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动上胜过 · 行动勤快者 · 行动自由者 · 行動迅速者 · 行动鲁莽的 · 行动坐卧 · 行動不便 · 行動主義