行地址選通
hành địa chỉ tuyển thông
Hán Việt: hành địa chỉ tuyển thông
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 地 (địa) + 址 (chỉ) + 選 (tuyển) + 通 (thông)
Hán Việt: hành địa chỉ tuyển thông
Cấu tạo: 行 (hành) + 地 (địa) + 址 (chỉ) + 選 (tuyển) + 通 (thông)