行憲紀念日 hành hiến kỉ niệm nhật Hán Việt: hành hiến kỉ niệm nhật Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 憲 (hiến) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 日 (nhật)Hán Việthành hiến kỉ niệm nhậtCấu tạo行 + 憲 + 紀 + 念 + 日 · hành + hiến + kỉ + niệm + nhật nghĩa thành phần: hành + hiến + kỉ + niệm + nhật