行將就木
hành tương tựu mộc
Hán Việt: hành tương tựu mộc · Pinyin: xíng jiāng jiù mù
Tổng quan
gần đất xa trời | một chân bước vào mộ
Nghĩa
Việt
- Cihui gần đất xa trời | một chân bước vào mộ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行将:将要;木:指棺材。指人寿命已经不长,快要进棺材了。
- Tân Hoa Tự Điển 行将将要;木指棺材。指人寿命已经不长,快要进棺材了。
Eng
- CC-CEDICT to approach one's coffin (idiom); with one foot in the grave
- Cihui 行將就木 íngjiāngjiùmù f.e. be near death