行式打字机

hành thức đả tự ki

Hán Việt: hành thức đả tự ki

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 式 (thức) + 打 (đả) + 字 (tự) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Máy in hàng
  • Biên soạn line printer M:ge/¹tái

Eng

  • Cihui 行式打字機 ángshì dǎzìjī n. <comp.> line printer M:ge/¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

行式打印机 · 行式项目