行政士官長

hành chánh sĩ quan trường

Hán Việt: hành chánh sĩ quan trường

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (sĩ) + (quan) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行政士官長 íngzhèng shìguānzhǎng n. <TW/mil.> sergeant major M:ge/¹míng/²wèi