行政的效能
hành chánh đích hiệu năng
Hán Việt: hành chánh đích hiệu năng
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 政 (chánh) + 的 (đích) + 效 (hiệu) + 能 (năng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 行政的效能 íngzhèng de xiàonéng n. administrative efficiency