行李寄存處

xíng li jì cún chùhành lí kí tồn xử

Hán Việt: hành lí kí tồn xử · Pinyin: xíng li jì cún chù

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 寄 (kí) + 存 (tồn) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi gửi hành lý
  • Biên soạn jìcúnchù p.w. left-luggage office; check-room

Eng

  • Cihui 行李寄存處 íngli jìcúnchù p.w. left-luggage office; check-room

Đức

  • Handedict Gepäckaufbewahrung

Từ liên quan

Gần nghĩa

行李傳送帶 · 行李搬運工 · 行李卷儿 · 行李捲兒 · 行李车厢 · 行李託運處 · 行李收发员 · 行李的限重