行李的限重

hành lí đích hạn trọng

Hán Việt: hành lí đích hạn trọng

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 的 (đích) + 限 (hạn) + 重 (trọng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

行李传送带 · 行李搬运工 · 行李卷儿 · 行李捲兒 · 行李车厢 · 行李寄存处 · 行李托运处 · 行李收发员