行李的限重 hành lí đích hạn trọng Hán Việt: hành lí đích hạn trọng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 的 (đích) + 限 (hạn) + 重 (trọng)Hán Việthành lí đích hạn trọngCấu tạo行 + 李 + 的 + 限 + 重 · hành + lí + đích + hạn + trọng nghĩa thành phần: hành + lí + đích + hạn + trọng