行李認領牌 hành lí nhận lĩnh bài Hán Việt: hành lí nhận lĩnh bài Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 認 (nhận) + 領 (lĩnh) + 牌 (bài)Hán Việthành lí nhận lĩnh bàiCấu tạo行 + 李 + 認 + 領 + 牌 · hành + lí + nhận + lĩnh + bài nghĩa thành phần: hành + lí + nhận + lĩnh + bài Nghĩa EngCihui 行李認領牌 ínglǐ rènlǐngpái n. baggage check; claim check M:²kuài