行李負責人 hành lí phụ trách nhân Hán Việt: hành lí phụ trách nhân Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 負 (phụ) + 責 (trách) + 人 (nhân)Hán Việthành lí phụ trách nhânCấu tạo行 + 李 + 負 + 責 + 人 · hành + lí + phụ + trách + nhân nghĩa thành phần: hành + lí + phụ + trách + nhân