行樂須及時 hành nhạc tu cập thì Hán Việt: hành nhạc tu cập thì Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 樂 (nhạc) + 須 (tu) + 及 (cập) + 時 (thì)Hán Việthành nhạc tu cập thìCấu tạo行 + 樂 + 須 + 及 + 時 · hành + nhạc + tu + cập + thì nghĩa thành phần: hành + nhạc + tu + cập + thì Nghĩa EngCihui 行樂須及時 ínglè xū jíshí f.e. Enjoy life before it's too late!