行為

xíng wéi hành vi

Hán Việt: hành vi · Pinyin: xíng wéi

Tổng quan

hành động | cách cư xử | hành vi | hoạt động

Cấu tạo: (hành) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động | cách cư xử | hành vi | hoạt động
  • Cihui iệc làm. hành vi hành vi ☆Việc làm.

Eng

  • Cihui action; conduct; behavior; activity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

举动 · 行动 · 行径

Từ trái nghĩa

口头 · 思想