行程单

xíng chéng dānhành trình đan

Hán Việt: hành trình đan · Pinyin: xíng chéng dān

Tổng quan

biên nhận hành trình (vé điện tử)

Cấu tạo: 行 (hành) + 程 (trình) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vé điện tử

Eng

  • Cihui (e-ticket) itinerary receipt

Từ liên quan

Gần nghĩa

行程表 · 行程 · 行程计 · 行程调节 · 行程速度 · 行程限制 · 行程间通讯