行程调节 xíng chéng tiáo jié·hành trình điều tiết Hán Việt: hành trình điều tiết · Pinyin: xíng chéng tiáo jié Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 程 (trình) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinxíng chéng tiáo jiéHán Việthành trình điều tiếtCấu tạo行 + 程 + 調 + 節 · hành + trình + điều + tiết nghĩa thành phần: hành + trình + điều + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều chỉnh hành trìnhĐứcHandedict Hubverstellung Từ liên quan Gần nghĩa调节装置 · 行程单 · 行程表 · 调节器 · 调节墙 · 调节管 · 行程速度 · 行程限制